Van bướm gang điều khiển điện DN150 là gì?
Van bướm gang điều khiển điện DN150 là thiết bị đóng mở lưu chất tự động sử dụng motor điện kết hợp với thân van bướm gang lắp trên đường ống DN150 (6 inch, phi 168mm). Van cho phép vận hành từ xa, đóng mở nhanh và kiểm soát dòng chảy hiệu quả trong nhiều hệ thống công nghiệp.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN150 – 6 inch – Phi 168mm |
| Thân van | Gang cầu, gang dẻo phủ Epoxy |
| Đĩa van | Inox 304 |
| Trục van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM |
| Kiểu kết nối | Wafer hoặc mặt bích |
| Điện áp | 24VDC, 220VAC, 380VAC |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65, IP67 |
| Môi trường làm việc | Nước, khí, dầu nhẹ, nước thải |

Cấu tạo van bướm gang điều khiển điện DN150
Van bướm gang điều khiển điện DN150 gồm có các bộ phận:
- Thân van bướm gang có nhiệm vụ chịu áp lực và kết nối với đường ống.
- Đĩa van inox 304 thực hiện đóng mở hoặc điều tiết lưu chất.
- Trục van inox truyền chuyển động từ bộ điện đến cánh van.
- Gioăng EPDM đảm bảo độ kín khít, hạn chế rò rỉ.
- Bộ điều khiển điện sử dụng motor điện tạo mô-men xoắn để vận hành van tự động.

Nguyên lý hoạt động
Khi cấp nguồn điện, motor trong bộ truyền động sẽ quay và truyền lực đến trục van. Trục kéo đĩa van xoay từ 0° đến 90° để thực hiện quá trình đóng hoặc mở dòng chảy. Đối với dòng tuyến tính, van có thể điều chỉnh nhiều góc mở khác nhau nhằm kiểm soát lưu lượng theo yêu cầu vận hành của hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
- Tự động vận hành hoàn toàn, không cần thao tác bằng tay trên các tuyến ống kích thước lớn.
- Khả năng điều khiển từ xa thông qua tủ điện, PLC hoặc hệ thống quản lý trung tâm.
- Mô-men xoắn lớn, phù hợp cho các hệ thống DN150 có lưu lượng và áp suất cao.
- Đóng mở ổn định, hạn chế rung lắc và giảm tác động lên đường ống trong quá trình vận hành.
- Thân gang phủ Epoxy và đĩa inox 304 giúp tăng khả năng chống ăn mòn, nâng cao tuổi thọ thiết bị.
- Hỗ trợ nhiều nguồn điện khác nhau như 24VDC, 220VAC và 380VAC, dễ dàng lựa chọn theo hệ thống thực tế.
- Chi phí đầu tư hợp lý so với các giải pháp van tự động cho đường ống kích thước lớn.

Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước sạch cho khu công nghiệp, nhà máy và khu dân cư.
- Trạm xử lý nước thải tập trung, nhà máy xử lý môi trường.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà xưởng.
- Hệ thống HVAC, đường ống nước lạnh và nước giải nhiệt công nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát và chế biến thủy sản.
- Ngành hóa chất, giấy, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp tự động hóa.
- Hệ thống khí nén và các đường ống vận chuyển lưu chất quy mô lớn.

Bảng so sánh các thương hiệu Van bướm gang điều khiển điện
| Tiêu chí | KST | EM Flow | Haitima | IPLS | Kosaplus |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Đài Loan | Đài Loan | Trung Quốc | Hàn Quốc |
| Chất lượng & Độ bền | Chất lượng khá, vận hành ổn định, phù hợp hệ thống nước và HVAC. | Chất lượng tốt, độ bền cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài. | Chất lượng cao, tuổi thọ lớn, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. | Chất lượng tốt, đáp ứng tốt các hệ thống tự động hóa. | Chất lượng cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền vượt trội. |
| Chất liệu thân van | Gang cầu FCD450, cánh inox 304, gioăng EPDM. | Gang cầu phủ Epoxy, cánh inox 304, gioăng EPDM. | Gang cầu chất lượng cao, cánh inox 304 | Gang cầu phủ Epoxy, cánh inox 304. | Gang cầu cao cấp phủ Epoxy dày, cánh inox SUS304, vật liệu đa dạng. |
| Bộ điều khiển điện | Thiết kế nhỏ gọn, đóng mở nhanh, hoạt động ổn định. | Động cơ vận hành êm, độ chính xác cao, tuổi thọ tốt. | Bộ truyền động mạnh mẽ, phản hồi nhanh, độ ổn định cao. | Hoạt động bền bỉ, mô-men xoắn lớn, ít hư hỏng. | Công nghệ hiện đại, mô-men xoắn lớn, vận hành chính xác và liên tục. |
| Mô-men xoắn | Khá, phù hợp van DN40–DN300. | Tốt, đáp ứng nhiều kích thước van. | Cao, vận hành tốt với van DN lớn. | Tốt, lực kéo ổn định. | Rất cao, phù hợp cả van kích thước lớn và áp suất cao. |
| Độ chính xác khi đóng/mở | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Tốc độ đóng/mở | 10–30 giây | 10–30 giây | 10–30 giây | 10–30 giây | 10–30 giây (tùy model có tốc độ nhanh hơn) |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 | IP67/IP68 (tùy model) |
| Nguồn điện sử dụng | 220V | 220V | 220V | 220V | 220V |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính, điều khiển tại chỗ (Local) |
| Độ kín khi vận hành | Tốt, hạn chế rò rỉ. | Rất tốt, đảm bảo kín hoàn toàn. | Rất tốt, làm việc ổn định trong nhiều môi trường. | Tốt, vận hành an toàn. | Xuất sắc, đáp ứng các hệ thống yêu cầu độ kín cao. |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Tiêu thụ điện năng | Thấp | Thấp | Thấp | Thấp | Tối ưu, tiết kiệm điện |
| Độ ồn khi vận hành | Thấp | Thấp | Rất thấp | Thấp | Rất thấp |
| Giá thành | Thấp, phù hợp dự án tiết kiệm chi phí. | Trung bình, cân bằng giữa giá và chất lượng. | Trung bình khá, tương xứng với chất lượng. | Trung bình, cạnh tranh. | Cao, phù hợp các dự án yêu cầu chất lượng cao. |
| Ưu điểm nổi bật | Giá tốt, dễ lắp đặt, chi phí đầu tư thấp. | Hiệu suất ổn định, độ kín cao, vận hành bền bỉ. | Thương hiệu phổ biến, độ bền cao, phụ tùng dễ thay thế. | Thiết kế chắc chắn, hiệu suất ổn định, giá hợp lý. | Công nghệ tiên tiến, tuổi thọ cao |
| Ứng dụng chính | Hệ thống cấp thoát nước, HVAC, công trình dân dụng, nhà máy vừa và nhỏ. | Nhà máy nước, xử lý nước, thực phẩm, đồ uống, HVAC. | Công nghiệp, PCCC, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ. | Nhà máy sản xuất, tự động hóa, hệ thống nước công nghiệp. | Dầu khí, hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, năng lượng và các dự án công nghiệp lớn. |
Địa chỉ cung cấp van bướm gang điều khiển điện DN150
Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp van bướm gang điều khiển điện DN150 chính hãng, đầy đủ CO-CQ, đa dạng thương hiệu và điện áp vận hành. Sản phẩm luôn sẵn kho số lượng lớn, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh trên toàn quốc.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.