Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén là gì?
Van bướm điều khiển khí nén là loại van bướm được kết hợp với một actuator khí nén để biến năng lượng của khí nén thành chuyển động quay, từ đó điều khiển đĩa van đóng hoặc mở.
Cấu tạo cơ bản:
Van bướm + Bộ truyền động khí nén + Van điện từ + Phụ kiện điều khiển
Nguyên lý vận hành tương đối đơn giản.
Khi khí nén được cấp vào actuator, piston bên trong actuator dịch chuyển. Chuyển động của piston được chuyển thành chuyển động quay thông qua cơ cấu bánh răng thanh răng hoặc cơ cấu phù hợp.
Mô-men quay được truyền xuống trục van.
Trục xoay đĩa van.
Đĩa van thay đổi vị trí và điều khiển dòng lưu chất.
Tên gọi phổ biến của van bướm khí nén
Trên thị trường, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Van bướm khí nén
- Van bướm điều khiển khí nén
- Van bướm điều khiển bằng khí nén
- Van bướm khí nén tự động
- Van bướm điều khiển bằng hơi
- Van bướm actuator khí nén
- Van bướm pneumatic
- Van bướm đóng mở bằng khí nén
- Van bướm khí nén ON/OFF
- Van bướm khí nén tuyến tính
- Pneumatic Butterfly Valve
- Pneumatic Actuated Butterfly Valve
Về bản chất, các tên gọi trên đều hướng đến van bướm được vận hành bằng bộ truyền động khí nén.
Cấu tạo van bướm điều khiển khí nén
Một bộ van bướm khí nén hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận:
- Thân van
- Đĩa van
- Trục van
- Gioăng/seat
- Bạc trục
- Bộ truyền động khí nén
- Van điện từ
- Bộ lọc – điều áp – bôi trơn FRL nếu hệ thống yêu cầu
- Công tắc giới hạn
- Bộ điều khiển vị trí nếu cần
- Bộ giảm thanh
- Đầu nối khí
- Ống dẫn khí
Không phải mọi bộ van đều bắt buộc phải có đầy đủ các phụ kiện trên.
Cấu hình phụ thuộc vào việc van chỉ cần ON/OFF hay cần điều khiển tuyến tính.
- Thân van bướm
Thân van là bộ phận kết nối trực tiếp với đường ống và chịu áp lực của hệ thống.
Các vật liệu thường gặp:
Gang
Phù hợp nhiều hệ thống nước, HVAC và ứng dụng công nghiệp thông thường.
Gang cầu
Có độ bền cơ học tốt và được sử dụng phổ biến ở các dòng van công nghiệp.
Inox 304
Phù hợp các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn gang.
Inox 316
Có thể được lựa chọn cho các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, tùy lưu chất.
Thép
Có thể sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu áp và nhiệt cao hơn tùy thiết kế.
- Đĩa van bướm
Đĩa van nằm trực tiếp trong dòng chảy.
Khi đĩa xoay:
Dòng chảy thay đổi.
Vật liệu đĩa thường gặp:
- Gang
- Gang cầu
- Inox 304
- Inox 316
- Thép
- Vật liệu phủ
Đối với môi trường nước thông thường, đĩa inox thường được sử dụng trong nhiều dòng van để tăng khả năng chống ăn mòn.
Đối với môi trường hóa chất, cần lựa chọn vật liệu dựa trên tính chất thực tế của lưu chất.
- Gioăng van bướm khí nén
Gioăng là bộ phận quyết định lớn đến khả năng làm kín của van.
Các vật liệu phổ biến:
EPDM
Thường được sử dụng cho:
- Nước
- Nước lạnh
- HVAC
- Một số hệ thống xử lý nước
NBR
Có thể phù hợp với:
- Dầu
- Một số hydrocarbon
- Các môi trường được nhà sản xuất xác nhận
PTFE
Có khả năng chống hóa chất tốt trong nhiều ứng dụng.
FKM
Có khả năng chịu nhiệt và hóa chất trong nhiều điều kiện.
Không nên chọn gioăng chỉ dựa vào giá thành.
Cần xác định:
Lưu chất + nhiệt độ + áp suất + nồng độ hóa chất.
- Bộ truyền động khí nén là gì?
Pneumatic Actuator là bộ phận sử dụng khí nén để tạo ra mô-men quay nhằm đóng hoặc mở van.
Hai dạng phổ biến nhất là:
Double Acting
Khí nén được sử dụng cho cả hai chiều:
Mở và đóng.
Single Acting
Khí nén thực hiện một chiều, chiều còn lại sử dụng lò xo.
Ví dụ:
Khí nén mở → lò xo đóng.
Hoặc cấu hình ngược lại tùy thiết kế.
- Van bướm khí nén Double Acting
Van bướm khí nén tác động kép – Double Acting sử dụng khí nén để điều khiển cả quá trình mở và đóng.
Khi cấp khí vào một phía:
Actuator mở van.
Khi cấp khí vào phía còn lại:
Actuator đóng van.
Ưu điểm
- Mô-men tốt
- Đóng mở nhanh
- Không cần lò xo
- Phù hợp hệ thống có nguồn khí ổn định
- Có nhiều kích thước actuator
Ứng dụng
- Nhà máy
- Hệ thống nước
- HVAC
- Xử lý nước
- Khí nén
- Dây chuyền sản xuất
- Van bướm khí nén Single Acting
Actuator Single Acting có thêm lò xo.
Một trạng thái được tạo bởi khí nén.
Trạng thái còn lại được tạo bởi lực lò xo.
Ví dụ:
Có khí → Mở
Mất khí → Đóng
Đây được gọi là cấu hình Fail Close – FC.
Ngược lại:
Có khí → Đóng
Mất khí → Mở
là cấu hình Fail Open – FO.
Đây là lựa chọn quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu van phải chuyển về trạng thái an toàn khi mất khí.
- Fail Open và Fail Close là gì?
Fail Close – FC
Khi nguồn khí bị mất, van chuyển về trạng thái:
Đóng.
Thường được lựa chọn khi cần ngăn dòng lưu chất khi hệ thống gặp sự cố.
Fail Open – FO
Khi mất khí, van chuyển về:
Mở.
Phù hợp với những hệ thống mà việc duy trì dòng chảy là trạng thái an toàn hơn.
Không nên lựa chọn FO hoặc FC theo thói quen.
Phải dựa trên phân tích an toàn của toàn bộ hệ thống.
Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển khí nén
Quá trình hoạt động có thể hiểu đơn giản:
Máy nén khí → Bộ xử lý khí → Van điện từ → Actuator → Trục van → Đĩa van
Khi mở van
PLC hoặc hệ thống điều khiển gửi tín hiệu.
Van điện từ chuyển trạng thái.
Khí nén đi vào actuator.
Piston dịch chuyển.
Cơ cấu truyền động tạo mô-men quay.
Trục van xoay.
Đĩa van mở.
Khi đóng van
Tín hiệu CLOSE được gửi.
Van điện từ đổi trạng thái.
Actuator tạo chuyển động ngược.
Đĩa van quay về vị trí đóng.
Dòng chảy bị ngắt.
Van bướm khí nén ON/OFF
Đây là cấu hình được sử dụng rất phổ biến.
Van chỉ có hai trạng thái:
OPEN – CLOSE
Thích hợp khi hệ thống chỉ yêu cầu:
- Mở đường ống
- Đóng đường ống
- Cô lập thiết bị
- Điều khiển bơm
- Điều khiển nước
- Điều khiển khí
Ưu điểm:
- Đơn giản
- Nhanh
- Dễ điều khiển
- Chi phí hợp lý
- Dễ kết nối PLC
Van bướm khí nén điều khiển tuyến tính
Nếu cần điều chỉnh lưu lượng, actuator có thể được kết hợp với positioner hoặc bộ điều khiển phù hợp.
Ví dụ:
0% → 25% → 50% → 75% → 100%.
Tín hiệu điều khiển thường có thể là:
4–20 mA
tùy thiết bị.
Ứng dụng:
- Điều chỉnh lưu lượng nước
- HVAC
- Hệ thống công nghiệp
- Quy trình sản xuất
- Điều khiển chất lỏng
Tuy nhiên, không phải van bướm nào cũng phù hợp cho điều tiết liên tục.
Nếu yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác cao, cần đánh giá lại loại van và đặc tính dòng chảy.
Van điện từ trong hệ thống van bướm khí nén
Van điện từ có nhiệm vụ điều khiển hướng đi của khí nén vào actuator.
Các cấu hình phổ biến gồm:
- 3/2
- 5/2
Actuator Single Acting thường sử dụng cấu hình van điện từ phù hợp với cơ cấu một chiều và lò xo.
Actuator Double Acting thường sử dụng van điện từ điều khiển hai chiều khí.
Điện áp cuộn coil có thể có:
- 24V DC
- 24V AC
- 110V AC
- 220V AC
tùy model.
Bộ lọc điều áp khí nén
Để hệ thống hoạt động ổn định, nguồn khí cần được xử lý phù hợp.
Bộ FRL có thể bao gồm:
Filter – Regulator – Lubricator
Trong đó:
Filter
Lọc nước và tạp chất.
Regulator
Điều chỉnh áp suất khí.
Lubricator
Cấp dầu bôi trơn nếu thiết bị yêu cầu.
Không phải actuator nào cũng yêu cầu bôi trơn bổ sung.
Phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Van bướm khí nén Wafer
Van bướm Wafer được lắp giữa hai mặt bích đường ống.
Ưu điểm:
- Gọn
- Nhẹ
- Tiết kiệm không gian
- Phù hợp nhiều kích thước DN
- Chi phí cạnh tranh
Đây là kiểu van rất phổ biến trong:
- Cấp nước
- HVAC
- Xử lý nước
- Nhà máy
Van bướm khí nén Lug
Van Lug có các tai bắt bulông trên thân.
Ưu điểm:
- Kết nối chắc chắn
- Có thể phù hợp một số hệ thống cần tháo một phía
- Định vị tốt
Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn mặt bích và kích thước lỗ bulông trước khi lắp đặt.
Van bướm khí nén mặt bích
Van mặt bích có mặt bích tích hợp trên thân.
Ưu điểm:
- Kết nối chắc chắn
- Phù hợp đường ống công nghiệp
- Dễ tháo lắp
- Có thể sử dụng ở nhiều kích thước lớn
Nhược điểm:
- Kích thước lớn hơn wafer
- Trọng lượng cao hơn
- Chi phí có thể cao hơn
Các vật liệu van bướm điều khiển khí nén
Van bướm gang khí nén
Phù hợp:
- Nước
- HVAC
- Xử lý nước
- Nước thải
- Hệ thống công nghiệp thông thường
Van bướm inox khí nén
Phù hợp môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Có thể sử dụng:
- Inox 304
- Inox 316
tùy model.
Van bướm thép khí nén
Phù hợp một số hệ thống có áp suất/nhiệt độ cao hơn tùy thiết kế.
Thông số kỹ thuật van bướm điều khiển khí nén
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Van bướm điều khiển khí nén |
| Kiểu van | Butterfly Valve |
| Bộ truyền động | Pneumatic Actuator |
| Kiểu actuator | Double Acting / Single Acting |
| Kích thước | DN50–DN500 hoặc lớn hơn |
| Thân | Gang / Gang cầu / Inox / Thép |
| Đĩa | Gang / Inox / vật liệu khác |
| Trục | Inox / thép không gỉ |
| Seat | EPDM / NBR / PTFE / FKM |
| Kết nối | Wafer / Lug / Flange |
| Điều khiển | ON/OFF / Modulating |
| Áp suất khí | Theo actuator |
| Nguồn khí | Khí nén sạch, khô theo yêu cầu |
| Điện áp coil | 24V / 220V hoặc tùy model |
| Tín hiệu | Tùy cấu hình |
| Góc quay | Khoảng 90° |
| Áp suất van | PN10 / PN16 / PN25 tùy model |
| Nhiệt độ | Phụ thuộc vật liệu |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo. Khi đặt hàng phải đối chiếu datasheet của model cụ thể.
Ưu điểm của van bướm điều khiển khí nén
Đóng mở nhanh
Actuator khí nén có khả năng tạo chuyển động nhanh, phù hợp các dây chuyền cần thao tác van trong thời gian ngắn.
Tự động hóa
Có thể điều khiển thông qua:
- PLC
- SCADA
- Tủ điều khiển
- Hệ thống tự động hóa
Kết cấu đơn giản
Van bướm có ít bộ phận chuyển động hơn nhiều loại van khác.
Phù hợp đường ống lớn
Đây là ưu điểm quan trọng của van bướm.
Không sử dụng motor điện trực tiếp
Actuator sử dụng khí nén để tạo chuyển động.
Có thể lựa chọn Fail Safe
Với actuator Single Acting, có thể thiết lập:
- Fail Open
- Fail Close
tùy cấu hình.
Nhược điểm của van bướm khí nén
- Cần có nguồn khí nén
- Cần hệ thống xử lý khí phù hợp
- Có thể phát sinh chi phí cho máy nén khí
- Cần kiểm tra áp suất khí
- Khí nén phải sạch và đủ lưu lượng
- Actuator phải chọn đúng mô-men
- Van bướm không phải lúc nào cũng phù hợp điều tiết chính xác
Van bướm khí nén dùng cho nước
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
Có thể dùng cho:
- Nước sạch
- Nước công nghiệp
- Nước làm mát
- Nước tuần hoàn
- Nước HVAC
- Xử lý nước
Tuy nhiên cần lựa chọn đúng:
DN + PN + seat + vật liệu đĩa + nhiệt độ.
Van bướm khí nén dùng cho nước thải
Van có thể được sử dụng trong:
- Trạm xử lý nước thải
- Đường ống nước thải
- Hệ thống bơm
- Bể xử lý
- Hệ thống lọc
Nếu lưu chất có nhiều:
- Bùn
- Cặn
- Hạt rắn
- Chất mài mòn
cần lựa chọn thiết kế và vật liệu seat phù hợp.
Van bướm khí nén dùng cho HVAC
Trong HVAC, van bướm khí nén có thể sử dụng để:
- Đóng mở nước lạnh
- Điều khiển nước giải nhiệt
- Cô lập bơm
- Điều khiển đường ống
- Tự động hóa hệ thống
Đặc biệt phù hợp khi công trình hoặc nhà máy đã có hệ thống khí nén trung tâm.
- Van bướm khí nén dùng cho hóa chất
Có thể sử dụng nhưng phải kiểm tra kỹ khả năng tương thích vật liệu.
Cần xác định:
Tên hóa chất + nồng độ + nhiệt độ + áp suất.
Sau đó lựa chọn:
- Thân van
- Đĩa
- Trục
- Seat
phù hợp.
Không nên chỉ nhìn vào việc van có thân inox hay không.
Van bướm khí nén dùng cho khí
Van bướm khí nén có thể được sử dụng cho một số hệ thống khí phù hợp.
Cần kiểm tra:
- Áp suất
- Nhiệt độ
- Độ kín
- Vật liệu seat
- Tiêu chuẩn sản phẩm
Đối với khí nguy hiểm hoặc ứng dụng đặc biệt, phải sử dụng cấu hình được nhà sản xuất xác nhận.
Van bướm khí nén có dùng cho hơi không?
Đây là câu hỏi cần đặc biệt lưu ý.
Không phải van bướm nào cũng dùng được cho hơi.
Hơi nước có nhiệt độ cao, vì vậy phải kiểm tra:
- Vật liệu seat
- Nhiệt độ làm việc
- Áp suất
- Thiết kế van
- Vật liệu đĩa
- Thông số actuator
Nếu model chỉ được thiết kế cho nước lạnh hoặc HVAC thì không nên tự ý sử dụng cho hơi.
Cách chọn van bướm điều khiển khí nén
Bước 1: Xác định kích thước DN
Ví dụ:
- DN50
- DN65
- DN80
- DN100
- DN125
- DN150
- DN200
- DN250
- DN300
- DN350
- DN400
- DN500
Bước 2: Xác định áp suất
Ví dụ:
- PN10
- PN16
- PN25
Bước 3: Xác định lưu chất
Nước, khí, nước thải, dầu, hóa chất…
Bước 4: Xác định nhiệt độ
Nhiệt độ quyết định vật liệu seat.
Bước 5: Chọn vật liệu
Gang, gang cầu, inox, thép…
Bước 6: Chọn kiểu kết nối
Wafer, Lug hoặc Flange.
Bước 7: Chọn actuator
Double Acting hoặc Single Acting.
Bước 8: Xác định trạng thái an toàn
Fail Open hoặc Fail Close.
Bước 9: Chọn van điện từ
Xác định:
- Điện áp coil
- Kiểu 3/2 hoặc 5/2
- Lưu lượng khí
- Cấp bảo vệ
Bước 10: Xác định yêu cầu điều khiển
ON/OFF hoặc tuyến tính.
Cách chọn actuator khí nén cho van bướm
Đây là bước rất quan trọng.
Không nên lựa chọn actuator chỉ dựa vào:
DN của van.
Cần xác định mô-men vận hành.
Mô-men có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Áp suất đường ống
- Ma sát seat
- Vật liệu seat
- Nhiệt độ
- Tần suất đóng mở
- Điều kiện lưu chất
- Tình trạng van
Actuator phải tạo đủ mô-men để:
Mở van + duy trì chuyển động + đóng van.
Đồng thời cần có hệ số dự phòng phù hợp theo thiết kế.
Double Acting hay Single Acting?
Chọn Double Acting khi:
- Nguồn khí ổn định
- Muốn đóng và mở bằng khí
- Cần tốc độ vận hành tốt
- Không bắt buộc van phải tự chuyển trạng thái khi mất khí
Chọn Single Acting khi:
- Cần Fail Open hoặc Fail Close
- Hệ thống có yêu cầu an toàn
- Muốn van tự trở về trạng thái xác định khi mất khí
Van bướm khí nén và van bướm điện
| Tiêu chí | Khí nén | Điện |
| Nguồn động lực | Khí nén | Điện |
| Tốc độ | Thường nhanh | Tùy actuator |
| Máy nén khí | Cần | Không |
| Điều khiển từ xa | Có | Có |
| Fail Safe | Dễ cấu hình bằng lò xo | Tùy actuator |
| Bảo trì | Hệ thống khí + cơ khí | Motor + cơ khí |
| Môi trường nhà máy | Phù hợp khi có khí nén | Phù hợp khi có nguồn điện |
Nếu nhà máy đã có hệ thống khí nén trung tâm, van bướm khí nén thường là lựa chọn đáng cân nhắc.
Van bướm khí nén và van bi khí nén
| Tiêu chí | Van bướm khí nén | Van bi khí nén |
| DN lớn | Rất phù hợp | Có thể cồng kềnh |
| Trọng lượng | Thường nhẹ hơn | Có thể nặng |
| Chi phí DN lớn | Thường cạnh tranh | Có thể cao |
| Độ kín | Tốt tùy thiết kế | Thường rất tốt |
| Đĩa/bi trong dòng | Có đĩa | Có bi |
| Không gian | Gọn | Có thể dài hơn |
| Ứng dụng | Nước, HVAC, xử lý | Nước, khí, hóa chất phù hợp |
Van bướm khí nén có kết nối PLC không?
Có.
Một hệ thống điển hình:
PLC → Van điện từ → Actuator → Van bướm
PLC gửi tín hiệu.
Van điện từ điều khiển dòng khí.
Actuator chuyển đổi khí nén thành chuyển động quay.
Van bướm thực hiện đóng/mở.
Nếu cần phản hồi vị trí, có thể lắp:
Limit Switch Box
để đưa tín hiệu OPEN/CLOSE về PLC.
Van bướm khí nén có điều khiển từ xa được không?
Có.
Có thể điều khiển từ:
- Tủ điện
- Phòng điều khiển
- PLC
- SCADA
- DCS
- Hệ thống tự động hóa
Đây là một trong những lý do van bướm khí nén được sử dụng rộng rãi trong nhà máy.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng van bướm khí nén
Actuator không hoạt động
Nguyên nhân có thể:
- Không có khí
- Áp suất khí thấp
- Van điện từ không hoạt động
- Coil hỏng
- Đường khí tắc
Van không đóng hết
Có thể do:
- Actuator thiếu mô-men
- Đĩa bị kẹt
- Seat bị hư
- Công tắc giới hạn cài sai
- Áp suất đường ống cao
Van đóng mở chậm
Có thể do:
- Lưu lượng khí không đủ
- Ống khí quá nhỏ
- Bộ điều chỉnh lưu lượng cài đặt không phù hợp
- Áp suất khí thấp
Van bị rò rỉ
Có thể do:
- Seat hỏng
- Đĩa bị mài mòn
- Có dị vật
- Lắp đặt không đúng
- Van chưa đóng hết
Hướng dẫn lắp đặt van bướm khí nén
Bước 1
Kiểm tra đúng DN và PN.
Bước 2
Kiểm tra mặt bích đường ống.
Bước 3
Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm.
Bước 4
Đưa van vào giữa đường ống.
Bước 5
Siết bulông đều.
Bước 6
Kết nối đường khí.
Bước 7
Đấu coil van điện từ.
Bước 8
Kiểm tra chiều mở/đóng.
Bước 9
Kiểm tra tín hiệu limit switch.
Bước 10
Chạy thử van.
Bước 11
Kiểm tra rò rỉ.
Không nên dùng bulông để ép hai mặt bích lại nếu khoảng cách đường ống không đúng thiết kế.
Bảo dưỡng van bướm khí nén
Định kỳ kiểm tra:
Van bướm
- Thân
- Đĩa
- Trục
- Seat
- Bulông
- Rò rỉ
Actuator
- Piston
- Gioăng actuator
- Bánh răng
- Trục
- Buồng khí
Hệ thống khí
- Áp suất
- Độ sạch khí
- Nước trong đường khí
- Bộ lọc
- Ống dẫn
Hệ thống điều khiển
- Van điện từ
- Coil
- Limit switch
- Dây điện
- Tín hiệu PLC
Giá van bướm điều khiển khí nén
Giá van bướm khí nén không có một mức cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính gồm:
- DN
- PN
- Vật liệu thân
- Vật liệu đĩa
- Vật liệu seat
- Wafer/Lug/Flange
- Double Acting/Single Acting
- Torque actuator
- Van điện từ
- Limit switch
- Positioner
- Thương hiệu
- Xuất xứ
Ví dụ, cùng DN100 nhưng hai bộ van sử dụng actuator khác nhau sẽ có giá khác nhau đáng kể.
Ứng dụng van bướm điều khiển khí nén
Van được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ thống cấp nước
Điều khiển dòng nước và cô lập các tuyến ống.
Xử lý nước
Đóng mở đường ống tại các công đoạn xử lý.
Nước thải
Điều khiển đường ống tại trạm xử lý.
HVAC
Điều khiển nước lạnh, nước giải nhiệt.
Nhà máy thực phẩm
Sử dụng với cấu hình vật liệu phù hợp.
Hóa chất
Chỉ sử dụng khi vật liệu tương thích.
Nhà máy sản xuất
Tự động hóa đường ống.
Hệ thống khí
Điều khiển một số loại khí phù hợp.
Vì sao nên sử dụng van bướm điều khiển khí nén?
Nếu hệ thống có sẵn khí nén và yêu cầu đóng mở tự động, van bướm khí nén có nhiều ưu điểm:
Tốc độ nhanh
Điều khiển từ xa
Kết cấu gọn
Phù hợp DN lớn
Dễ tích hợp PLC
Có thể lựa chọn Fail Safe
Phù hợp môi trường công nghiệp
Đây là lý do dòng van này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa.
Những tiêu chí quan trọng khi mua van bướm khí nén
Không nên chỉ hỏi:
“Van DN100 giá bao nhiêu?”
Mà nên xác định ít nhất:
- DN
Kích thước đường ống.
- PN
Áp suất làm việc.
- Lưu chất
Nước, khí, dầu, hóa chất…
- Nhiệt độ
Quyết định vật liệu seat.
- Vật liệu
Gang, gang cầu, inox…
- Kiểu kết nối
Wafer, Lug, Flange.
- Actuator
Double Acting hay Single Acting.
- Mô-men
Đảm bảo actuator đủ lực.
- Van điện từ
Đúng điện áp và cấu hình.
- Phản hồi
Có hoặc không có Limit Switch.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về van bướm điều khiển khí nén
Van bướm điều khiển khí nén là gì?
Là van bướm sử dụng actuator khí nén để tự động đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy.
Van bướm khí nén hoạt động như thế nào?
Khí nén tác động vào actuator, actuator tạo mô-men quay và xoay đĩa van khoảng 90°.
Van bướm khí nén Double Acting là gì?
Là actuator sử dụng khí nén cho cả chiều mở và chiều đóng.
Van bướm khí nén Single Acting là gì?
Là actuator sử dụng khí nén cho một chiều và lò xo cho chiều còn lại.
Fail Close là gì?
Khi mất khí, van tự chuyển về trạng thái đóng.
Fail Open là gì?
Khi mất khí, van tự chuyển về trạng thái mở.
Van bướm khí nén có dùng cho nước không?
Có. Đây là ứng dụng phổ biến của van bướm khí nén.
Van bướm khí nén có dùng cho HVAC không?
Có, đặc biệt với các hệ thống đã có nguồn khí nén.
Van bướm khí nén có dùng cho hóa chất không?
Có thể nếu vật liệu thân, đĩa, trục và seat tương thích với hóa chất.
Van bướm khí nén có dùng cho hơi không?
Chỉ khi model cụ thể được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với điều kiện hơi.
Van bướm khí nén có kết nối PLC không?
Có. Thông thường PLC điều khiển van điện từ để tác động actuator.
Van bướm khí nén có điều khiển từ xa được không?
Có.
Van bướm khí nén có điều tiết lưu lượng được không?
Có thể nếu sử dụng actuator/positioner và van phù hợp với chức năng điều tiết.
Van bướm khí nén hay van bướm điện tốt hơn?
Không có loại nào tốt tuyệt đối. Nếu hệ thống có khí nén và yêu cầu tốc độ nhanh hoặc Fail Safe, khí nén thường rất phù hợp. Nếu không có hệ thống khí nén, van điện có thể đơn giản hơn.
Kết luận
Van bướm điều khiển khí nén là giải pháp tự động hóa hiệu quả cho các hệ thống đường ống cần đóng mở nhanh, điều khiển từ xa và tích hợp với PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.















