Giới thiệu Van bi inox điều khiển khí nén DN150
Van bi inox điều khiển khí nén DN150 (6 inch, Φ168) là thiết bị điều khiển lưu chất tự động được sử dụng trên các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn. Sản phẩm sử dụng bộ truyền động khí nén để điều khiển bi van quay 90°, giúp đóng mở nhanh, vận hành ổn định và giảm sức lao động trong quá trình khai thác.
Với thân van chế tạo từ inox SUS304 và kiểu kết nối mặt bích, van phù hợp lắp đặt trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, khí nén, hơi, hóa chất nhẹ và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Ưu điểm của Van bi inox điều khiển khí nén DN150
Van bi inox điều khiển khí nén DN150 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tự động hóa và độ tin cậy cao nhờ những ưu điểm sau:
- Điều khiển lưu lượng hiệu quả, đáp ứng tốt các hệ thống đường ống có kích thước lớn.
- Thời gian đóng mở nhanh, giúp giảm thất thoát lưu chất và nâng cao hiệu suất vận hành.
- Thân inox SUS304 chống gỉ, chịu được môi trường có độ ẩm cao và nhiều loại lưu chất công nghiệp.
- Kết nối mặt bích chắc chắn, chịu rung động và áp lực tốt trong quá trình làm việc.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ nhờ bi van và gioăng PTFE được gia công chính xác.
- Tiêu thụ ít năng lượng, chỉ sử dụng nguồn khí nén trong thời điểm đóng hoặc mở van.
- Dễ tích hợp hệ thống điều khiển, tương thích với PLC, van điện từ, công tắc giám sát và các thiết bị tự động khác.
- Chi phí bảo trì thấp, các chi tiết dễ tháo lắp và thay thế khi cần thiết.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Van bi inox điều khiển khí nén DN150 |
| Kích thước | DN150 (6 inch – Φ168) |
| Dải kích thước | DN15 – DN300 |
| Chất liệu thân van | Inox SUS304 |
| Chất liệu bi van | Inox SUS304 |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, BS PN16, DIN PN16, ANSI 150LB |
| Bộ truyền động | Khí nén |
| Kiểu tác động | Tác động đơn / Tác động kép |
| Áp suất khí cấp | 3 – 8 Bar |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất nhẹ |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu (tùy thương hiệu) |
Cấu tạo Van bi inox điều khiển khí nén DN150
Sản phẩm bao gồm cụm van bi và bộ truyền động khí nén được liên kết bằng giá đỡ và khớp nối chuyên dụng.
Cụm thân van
Thân van được đúc nguyên khối bằng inox SUS304, có khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn tốt. Bên trong là bi van khoan lỗ xuyên tâm giúp lưu chất đi qua khi van mở hoàn toàn. Hệ thống gioăng PTFE bao quanh bi van tạo độ kín cao, hạn chế rò rỉ ngay cả khi làm việc trong thời gian dài.
Bộ truyền động khí nén
Bộ truyền động được chế tạo từ hợp kim nhôm có độ bền cao, gồm piston, bánh răng, trục truyền động, buồng khí và các chi tiết làm kín. Thiết bị chuyển đổi năng lượng từ khí nén thành chuyển động quay để điều khiển bi van, đồng thời có thể lắp thêm van điện từ, bộ định vị hoặc công tắc hành trình nhằm tăng khả năng giám sát và điều khiển.

Nguyên lý hoạt động
Van vận hành bằng áp lực khí nén cấp vào bộ truyền động.
Khi nhận tín hiệu điều khiển, khí nén tác động lên piston tạo lực quay cho trục truyền động. Trục kéo bi van xoay một góc 90° để mở hoặc đóng hoàn toàn dòng lưu chất.
Ở dòng tác động kép, khí nén điều khiển cả hai chiều chuyển động của van.
Đối với tác động đơn, lò xo hồi vị sẽ tự động đưa van về trạng thái mặc định khi nguồn khí bị gián đoạn, góp phần đảm bảo an toàn cho hệ thống.

Bảng so sánh 5 thương hiệu Van bi inox điều khiển khí nén
| Tiêu chí | KST | EM Flow | Haitima | IPLS | Kosaplus |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Đài Loan | Đài Loan | Trung Quốc | Hàn Quốc |
| Phân khúc sản phẩm | Phổ thông – Trung cấp | Trung cấp | Trung – Cao cấp | Trung cấp | Cao cấp |
| Chất lượng tổng thể | Hoạt động ổn định, phù hợp hệ thống công nghiệp phổ thông. | Chất lượng tốt, cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư. | Độ bền cao, thương hiệu lâu năm, được nhiều nhà máy lựa chọn. | Chất lượng ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu tự động hóa. | Chất lượng cao cấp, đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế, vận hành bền bỉ. |
| Vật liệu thân van | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 |
| Kiểu kết nối | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích, Clamp (tùy model) |
| Kiểu van bi | 2PC, 3PC, Full Port | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC, Full Port, Multi-port |
| Bộ truyền động khí nén | Rack & Pinion, thiết kế nhỏ gọn, lực xoắn ổn định. | Rack & Pinion, vận hành êm, đóng mở nhanh. | Rack & Pinion, lực xoắn lớn, độ ổn định cao. | Rack & Pinion, mô-men xoắn mạnh, làm việc liên tục. | Rack & Pinion và Scotch Yoke (tùy model), công nghệ hiện đại, mô-men xoắn rất lớn. |
| Kiểu tác động | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN16 | PN16 | PN16 | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -20°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -20°C đến 220°C (tùy vật liệu gioăng) |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Tốc độ đóng mở | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Hóa chất nhẹ | Hóa chất nhẹ – trung bình | Hóa chất trung bình | Hóa chất nhẹ | Hóa chất ăn mòn mạnh |
| Khả năng làm việc liên tục | Tốt | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Xuất sắc (24/7) |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR, VDI/VDE 3845 |
| Khả năng bảo trì | Đơn giản, dễ thay gioăng và bộ truyền động. | Dễ bảo trì, linh kiện sẵn có. | Phụ tùng thay thế phổ biến, bảo dưỡng thuận tiện. | Chi phí bảo trì thấp. | Bảo trì ít, tuổi thọ dài nhưng linh kiện có giá thành cao. |
| Ưu điểm nổi bật | Giá cạnh tranh, vận hành ổn định, phù hợp nhiều công trình. | Hiệu suất tốt, chất lượng ổn định, chi phí hợp lý. | Độ bền cao, thương hiệu uy tín, linh kiện dễ thay thế. | Hiệu quả kinh tế, phù hợp hệ thống tự động hóa công nghiệp. | Chất lượng vượt trội, mô-men xoắn lớn, tuổi thọ cao. |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống cấp nước, khí nén, HVAC, công nghiệp nhẹ. | Nhà máy thực phẩm, đồ uống, xử lý nước, hóa chất nhẹ. | Nhà máy công nghiệp, PCCC, thực phẩm, hóa chất, tự động hóa. | Dây chuyền sản xuất, xử lý nước, hệ thống khí nén. | Dầu khí, hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, năng lượng, hàng hải và các dự án công nghiệp lớn. |
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước đô thị: Điều khiển các tuyến ống truyền tải lưu lượng lớn, giúp vận hành ổn định và giảm nhân công.
- Trạm xử lý nước thải: Kiểm soát dòng nước tại các bể xử lý, bể lắng và hệ thống tuần hoàn.
- Nhà máy chế biến thực phẩm: Đóng mở đường ống vận chuyển nước sạch, nước giải khát và các loại chất lỏng thực phẩm.
- Dây chuyền sản xuất hóa chất: Phù hợp với các lưu chất có tính ăn mòn nhẹ, yêu cầu khả năng chống gỉ và độ kín cao.
- Hệ thống khí nén công nghiệp: Điều khiển đường ống phân phối khí cho máy móc và thiết bị tự động.
- Điều hòa trung tâm (HVAC): Kiểm soát lưu lượng nước lạnh và nước nóng trong các tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà xưởng.
- Ngành năng lượng và công nghiệp nặng: Được sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, xi măng, giấy, thép và các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.

Bảng so sánh 5 thương hiệu Van bi inox điều khiển khí nén
| Tiêu chí | KST | EM Flow | Haitima | IPLS | Kosaplus |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Đài Loan | Đài Loan | Trung Quốc | Hàn Quốc |
| Phân khúc sản phẩm | Phổ thông – Trung cấp | Trung cấp | Trung – Cao cấp | Trung cấp | Cao cấp |
| Chất lượng tổng thể | Hoạt động ổn định, phù hợp hệ thống công nghiệp phổ thông. | Chất lượng tốt, cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư. | Độ bền cao, thương hiệu lâu năm, được nhiều nhà máy lựa chọn. | Chất lượng ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu tự động hóa. | Chất lượng cao cấp, đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế, vận hành bền bỉ. |
| Vật liệu thân van | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 |
| Kiểu kết nối | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích | Nối ren, mặt bích, Clamp (tùy model) |
| Kiểu van bi | 2PC, 3PC, Full Port | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC | 2PC, 3PC, Full Port, Multi-port |
| Bộ truyền động khí nén | Rack & Pinion, thiết kế nhỏ gọn, lực xoắn ổn định. | Rack & Pinion, vận hành êm, đóng mở nhanh. | Rack & Pinion, lực xoắn lớn, độ ổn định cao. | Rack & Pinion, mô-men xoắn mạnh, làm việc liên tục. | Rack & Pinion và Scotch Yoke (tùy model), công nghệ hiện đại, mô-men xoắn rất lớn. |
| Kiểu tác động | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN16 | PN16 | PN16 | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -20°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -20°C đến 220°C (tùy vật liệu gioăng) |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Tốc độ đóng mở | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Hóa chất nhẹ | Hóa chất nhẹ – trung bình | Hóa chất trung bình | Hóa chất nhẹ | Hóa chất ăn mòn mạnh |
| Khả năng làm việc liên tục | Tốt | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Xuất sắc (24/7) |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR | ISO 5211, NAMUR, VDI/VDE 3845 |
| Khả năng bảo trì | Đơn giản, dễ thay gioăng và bộ truyền động. | Dễ bảo trì, linh kiện sẵn có. | Phụ tùng thay thế phổ biến, bảo dưỡng thuận tiện. | Chi phí bảo trì thấp. | Bảo trì ít, tuổi thọ dài nhưng linh kiện có giá thành cao. |
| Ưu điểm nổi bật | Giá cạnh tranh, vận hành ổn định, phù hợp nhiều công trình. | Hiệu suất tốt, chất lượng ổn định, chi phí hợp lý. | Độ bền cao, thương hiệu uy tín, linh kiện dễ thay thế. | Hiệu quả kinh tế, phù hợp hệ thống tự động hóa công nghiệp. | Chất lượng vượt trội, mô-men xoắn lớn, tuổi thọ cao. |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống cấp nước, khí nén, HVAC, công nghiệp nhẹ. | Nhà máy thực phẩm, đồ uống, xử lý nước, hóa chất nhẹ. | Nhà máy công nghiệp, PCCC, thực phẩm, hóa chất, tự động hóa. | Dây chuyền sản xuất, xử lý nước, hệ thống khí nén. | Dầu khí, hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, năng lượng, hàng hải và các dự án công nghiệp lớn. |
Quy trình lắp đặt và bảo dưỡng
Bước 1: Chuẩn bị thiết bị
Kiểm tra kích thước DN150, tiêu chuẩn mặt bích và tình trạng của bộ truyền động trước khi đưa vào lắp đặt.
Bước 2: Kiểm tra đường ống
Đảm bảo đường ống sạch, không còn cặn bẩn hoặc dị vật có thể ảnh hưởng đến hoạt động của bi van.
Bước 3: Cố định van
Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, lắp gioăng và siết bu lông theo trình tự đối xứng để đảm bảo độ kín.
Bước 4: Đấu nối khí nén
Kết nối nguồn khí, van điện từ và các thiết bị điều khiển theo đúng sơ đồ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bước 5: Kiểm tra vận hành
Cho van chạy thử nhiều chu kỳ đóng mở, kiểm tra độ kín và khả năng phản hồi trước khi đưa hệ thống vào hoạt động.
Cung cấp Van bi inox điều khiển khí nén DN150 chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên phân phối các dòng van bi inox điều khiển khí nén DN150 cùng nhiều thiết bị van công nghiệp phục vụ cho các công trình dân dụng, nhà máy và hệ thống tự động hóa trên toàn quốc.
DTA Việt Nam cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp với từng ứng dụng và giao hàng nhanh trên phạm vi cả nước.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Hotline: 0961.332.786 – 0961.483.239















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.