Van bướm inox điều khiển khí nén DN100 (Phi 114mm)
Van bướm inox điều khiển khí nén DN100 là dòng van tự động sử dụng bộ truyền động khí nén để đóng/mở hoặc điều tiết lưu chất trên đường ống DN100 (Ø114mm). Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, phù hợp cho hệ thống nước sạch, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, khí nén và hơi nóng.

Thông số kỹ thuật van bướm inox điều khiển khí nén DN100
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN100 (Phi 114mm – 4 inch) |
| Thân van | Inox 304 |
| Đĩa van | Inox 304 |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE, NBR |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Mặt bích |
| Tiêu chuẩn | JIS, DIN, ANSI, BS |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Áp lực khí nén | 4 – 8 Bar |
| Góc đóng mở | 0° – 90° |
| Kiểu tác động | Tác động đơn hoặc tác động kép |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 200°C |
| Chế độ điều khiển | ON/OFF hoặc Tuyến tính |
Cấu tạo van bướm inox điều khiển khí nén DN100
Van gồm 2 bộ phận chính:
Thân van bướm inox
- Được đúc từ inox 304 hoặc inox 316.
- Đĩa van dạng cánh bướm xoay 90°.
- Gioăng EPDM hoặc PTFE giúp làm kín hiệu quả.
Bộ truyền động khí nén
- Chế tạo từ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện.
- Có hai dạng: tác động đơn (Spring Return) và tác động kép (Double Acting).
- Tiêu chuẩn chống bụi, chống nước IP67 – IP68.

Nguyên lý hoạt động
Khí nén được cấp vào bộ truyền động tạo mô-men xoắn làm trục van quay 90°, kéo theo đĩa van mở hoặc đóng dòng chảy.
- Tác động kép: sử dụng khí nén cho cả quá trình mở và đóng.
- Tác động đơn: dùng khí nén để mở, lò xo hồi vị tự động đóng khi mất khí.
Ưu điểm nổi bật
- Đóng mở nhanh chỉ khoảng 4 – 5 giây.
- Chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu inox.
- Phù hợp môi trường hóa chất, nước thải, thực phẩm.
- Hoạt động tự động, giảm nhân công vận hành.
- Kích thước gọn nhẹ hơn van bi cùng cỡ.
- Dễ tích hợp tủ điều khiển PLC, hệ thống SCADA.

Ứng dụng van bướm inox khí nén DN100
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Đường ống hóa chất ăn mòn.
- Nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm.
- Hệ thống khí nén và hơi nóng.

Hướng dẫn lắp đặt van bướm inox điều khiển khí nén DN100
Để van bướm inox điều khiển khí nén DN100 hoạt động ổn định, kín khít và đạt tuổi thọ cao, cần thực hiện lắp đặt đúng kỹ thuật theo các bước sau.
Bước 1: Kiểm tra thiết bị trước khi lắp
- Kiểm tra kích thước van DN100 có phù hợp với đường ống Ø114mm.
- Kiểm tra tiêu chuẩn kết nối mặt bích (JIS, DIN, ANSI).
- Đảm bảo bộ truyền động khí nén không bị va đập trong quá trình vận chuyển.
- Kiểm tra nguồn khí nén cấp đạt từ 4 – 8 Bar.
Bước 2: Vệ sinh đường ống
- Loại bỏ bụi bẩn, cặn hàn, dị vật bên trong đường ống.
- Vệ sinh sạch hai mặt bích kết nối để tránh rò rỉ sau khi lắp đặt.
Bước 3: Định vị van
- Đưa van vào giữa hai mặt bích.
- Nên mở đĩa van khoảng 10°–20° trước khi lắp để tránh làm hỏng gioăng làm kín.
- Căn chỉnh van đồng tâm với đường ống.
Bước 4: Siết bu lông mặt bích
- Lắp toàn bộ bu lông trước khi siết chặt.
- Siết theo hình sao hoặc đối xứng để lực ép phân bổ đều.
- Không siết lệch một phía vì có thể làm biến dạng gioăng và thân van.
Bước 5: Kết nối hệ thống khí nén
- Đấu nối ống khí vào bộ truyền động theo đúng sơ đồ của nhà sản xuất.
- Đối với van ON/OFF có van điện từ, cần đấu nguồn điện cho cuộn coil.
- Kiểm tra các đầu nối khí nén tránh hiện tượng rò rỉ khí.
Bước 6: Chạy thử và nghiệm thu
- Cấp khí nén để kiểm tra quá trình đóng mở.
- Quan sát đĩa van quay hết hành trình 0° – 90°.
- Kiểm tra độ kín tại mặt bích và các đầu nối khí nén.
- Cho hệ thống vận hành thử trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Bảng so sánh các thương hiệu Van bướm inox điều khiển khí nén
| Tiêu chí | KST | EM Flow | Haitima | IPLS | Kosaplus |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Hàn Quốc | Đài Loan | Trung Quốc | Hàn Quốc |
| Phân khúc | Phổ thông | Trung cấp | Trung – Cao cấp | Trung cấp | Cao cấp |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Trung bình khá | Trung bình | Cao |
| Độ kín | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Độ ổn định khi vận hành | Tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Độ chính xác đóng mở | Khá | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Tốc độ đóng mở | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây | 1–3 giây |
| Áp suất làm việc | PN10–PN16 | PN10–PN16 | PN10–PN16 | PN10–PN16 | PN10–PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -10°C đến 180°C | -20°C đến 200°C (tùy model) |
| Kiểu tác động | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép | Tác động đơn, tác động kép |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính | ON/OFF, Tuyến tính |
| Mô-men xoắn | Khá | Tốt | Cao | Tốt | Rất cao |
| Vật liệu thân van | Inox 304 | Inox 304 | Inox 304 | Inox 304 | Inox 304 |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE | EPDM, PTFE | EPDM, PTFE | EPDM, PTFE | EPDM, PTFE, Viton |
| Dải kích thước | DN50–DN300 | DN50–DN600 | DN50–DN600 | DN50–DN600 | DN50–DN1000 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Môi trường hóa chất | Khá | Tốt | Tốt | Tốt | Rất tốt |
Lưu ý khi lắp đặt
- Ưu tiên lắp bộ điều khiển khí nén hướng lên trên để thuận tiện bảo trì.
- Chừa khoảng không đủ rộng để tháo lắp và bảo dưỡng actuator.
- Không lắp van tại vị trí chịu rung động mạnh liên tục.
- Đảm bảo áp suất và nhiệt độ làm việc không vượt quá thông số cho phép của van.
- Nên kiểm tra định kỳ 3–6 tháng/lần đối với hệ thống vận hành thường xuyên.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.