Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN100

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN125

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN150

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN200

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN250

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN300

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN50

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN65

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang điều khiển khí nén DN80

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN100

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN125

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN150

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN200

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN250

Van bướm điều khiển khí nén

Van bướm inox điều khiển khí nén DN300

Van bướm điều khiển khí nén là gì?

Van bướm điều khiển khí nén là loại van bướm được kết hợp với một actuator khí nén để biến năng lượng của khí nén thành chuyển động quay, từ đó điều khiển đĩa van đóng hoặc mở.

Cấu tạo cơ bản:

Van bướm + Bộ truyền động khí nén + Van điện từ + Phụ kiện điều khiển

Nguyên lý vận hành tương đối đơn giản.

Khi khí nén được cấp vào actuator, piston bên trong actuator dịch chuyển. Chuyển động của piston được chuyển thành chuyển động quay thông qua cơ cấu bánh răng thanh răng hoặc cơ cấu phù hợp.

Mô-men quay được truyền xuống trục van.

Trục xoay đĩa van.

Đĩa van thay đổi vị trí và điều khiển dòng lưu chất.

Tên gọi phổ biến của van bướm khí nén

Trên thị trường, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Van bướm khí nén
  • Van bướm điều khiển khí nén
  • Van bướm điều khiển bằng khí nén
  • Van bướm khí nén tự động
  • Van bướm điều khiển bằng hơi
  • Van bướm actuator khí nén
  • Van bướm pneumatic
  • Van bướm đóng mở bằng khí nén
  • Van bướm khí nén ON/OFF
  • Van bướm khí nén tuyến tính
  • Pneumatic Butterfly Valve
  • Pneumatic Actuated Butterfly Valve

Về bản chất, các tên gọi trên đều hướng đến van bướm được vận hành bằng bộ truyền động khí nén.

Cấu tạo van bướm điều khiển khí nén

Một bộ van bướm khí nén hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận:

  1. Thân van
  2. Đĩa van
  3. Trục van
  4. Gioăng/seat
  5. Bạc trục
  6. Bộ truyền động khí nén
  7. Van điện từ
  8. Bộ lọc – điều áp – bôi trơn FRL nếu hệ thống yêu cầu
  9. Công tắc giới hạn
  10. Bộ điều khiển vị trí nếu cần
  11. Bộ giảm thanh
  12. Đầu nối khí
  13. Ống dẫn khí

Không phải mọi bộ van đều bắt buộc phải có đầy đủ các phụ kiện trên.

Cấu hình phụ thuộc vào việc van chỉ cần ON/OFF hay cần điều khiển tuyến tính.

  1. Thân van bướm

Thân van là bộ phận kết nối trực tiếp với đường ống và chịu áp lực của hệ thống.

Các vật liệu thường gặp:

Gang

Phù hợp nhiều hệ thống nước, HVAC và ứng dụng công nghiệp thông thường.

Gang cầu

Có độ bền cơ học tốt và được sử dụng phổ biến ở các dòng van công nghiệp.

Inox 304

Phù hợp các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn gang.

Inox 316

Có thể được lựa chọn cho các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, tùy lưu chất.

Thép

Có thể sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu áp và nhiệt cao hơn tùy thiết kế.

  1. Đĩa van bướm

Đĩa van nằm trực tiếp trong dòng chảy.

Khi đĩa xoay:

Dòng chảy thay đổi.

Vật liệu đĩa thường gặp:

  • Gang
  • Gang cầu
  • Inox 304
  • Inox 316
  • Thép
  • Vật liệu phủ

Đối với môi trường nước thông thường, đĩa inox thường được sử dụng trong nhiều dòng van để tăng khả năng chống ăn mòn.

Đối với môi trường hóa chất, cần lựa chọn vật liệu dựa trên tính chất thực tế của lưu chất.

  1. Gioăng van bướm khí nén

Gioăng là bộ phận quyết định lớn đến khả năng làm kín của van.

Các vật liệu phổ biến:

EPDM

Thường được sử dụng cho:

  • Nước
  • Nước lạnh
  • HVAC
  • Một số hệ thống xử lý nước

NBR

Có thể phù hợp với:

  • Dầu
  • Một số hydrocarbon
  • Các môi trường được nhà sản xuất xác nhận

PTFE

Có khả năng chống hóa chất tốt trong nhiều ứng dụng.

FKM

Có khả năng chịu nhiệt và hóa chất trong nhiều điều kiện.

Không nên chọn gioăng chỉ dựa vào giá thành.

Cần xác định:

Lưu chất + nhiệt độ + áp suất + nồng độ hóa chất.

  1. Bộ truyền động khí nén là gì?

Pneumatic Actuator là bộ phận sử dụng khí nén để tạo ra mô-men quay nhằm đóng hoặc mở van.

Hai dạng phổ biến nhất là:

Double Acting

Khí nén được sử dụng cho cả hai chiều:

Mở và đóng.

Single Acting

Khí nén thực hiện một chiều, chiều còn lại sử dụng lò xo.

Ví dụ:

Khí nén mở → lò xo đóng.

Hoặc cấu hình ngược lại tùy thiết kế.

  1. Van bướm khí nén Double Acting

Van bướm khí nén tác động kép – Double Acting sử dụng khí nén để điều khiển cả quá trình mở và đóng.

Khi cấp khí vào một phía:

Actuator mở van.

Khi cấp khí vào phía còn lại:

Actuator đóng van.

Ưu điểm

  • Mô-men tốt
  • Đóng mở nhanh
  • Không cần lò xo
  • Phù hợp hệ thống có nguồn khí ổn định
  • Có nhiều kích thước actuator

Ứng dụng

  • Nhà máy
  • Hệ thống nước
  • HVAC
  • Xử lý nước
  • Khí nén
  • Dây chuyền sản xuất
  1. Van bướm khí nén Single Acting

Actuator Single Acting có thêm lò xo.

Một trạng thái được tạo bởi khí nén.

Trạng thái còn lại được tạo bởi lực lò xo.

Ví dụ:

Có khí → Mở

Mất khí → Đóng

Đây được gọi là cấu hình Fail Close – FC.

Ngược lại:

Có khí → Đóng

Mất khí → Mở

là cấu hình Fail Open – FO.

Đây là lựa chọn quan trọng đối với các hệ thống yêu cầu van phải chuyển về trạng thái an toàn khi mất khí.

  1. Fail Open và Fail Close là gì?

Fail Close – FC

Khi nguồn khí bị mất, van chuyển về trạng thái:

Đóng.

Thường được lựa chọn khi cần ngăn dòng lưu chất khi hệ thống gặp sự cố.

Fail Open – FO

Khi mất khí, van chuyển về:

Mở.

Phù hợp với những hệ thống mà việc duy trì dòng chảy là trạng thái an toàn hơn.

Không nên lựa chọn FO hoặc FC theo thói quen.

Phải dựa trên phân tích an toàn của toàn bộ hệ thống.

Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển khí nén

Quá trình hoạt động có thể hiểu đơn giản:

Máy nén khí → Bộ xử lý khí → Van điện từ → Actuator → Trục van → Đĩa van

Khi mở van

PLC hoặc hệ thống điều khiển gửi tín hiệu.

Van điện từ chuyển trạng thái.

Khí nén đi vào actuator.

Piston dịch chuyển.

Cơ cấu truyền động tạo mô-men quay.

Trục van xoay.

Đĩa van mở.

Khi đóng van

Tín hiệu CLOSE được gửi.

Van điện từ đổi trạng thái.

Actuator tạo chuyển động ngược.

Đĩa van quay về vị trí đóng.

Dòng chảy bị ngắt.

Van bướm khí nén ON/OFF

Đây là cấu hình được sử dụng rất phổ biến.

Van chỉ có hai trạng thái:

OPEN – CLOSE

Thích hợp khi hệ thống chỉ yêu cầu:

  • Mở đường ống
  • Đóng đường ống
  • Cô lập thiết bị
  • Điều khiển bơm
  • Điều khiển nước
  • Điều khiển khí

Ưu điểm:

  • Đơn giản
  • Nhanh
  • Dễ điều khiển
  • Chi phí hợp lý
  • Dễ kết nối PLC

Van bướm khí nén điều khiển tuyến tính

Nếu cần điều chỉnh lưu lượng, actuator có thể được kết hợp với positioner hoặc bộ điều khiển phù hợp.

Ví dụ:

0% → 25% → 50% → 75% → 100%.

Tín hiệu điều khiển thường có thể là:

4–20 mA

tùy thiết bị.

Ứng dụng:

  • Điều chỉnh lưu lượng nước
  • HVAC
  • Hệ thống công nghiệp
  • Quy trình sản xuất
  • Điều khiển chất lỏng

Tuy nhiên, không phải van bướm nào cũng phù hợp cho điều tiết liên tục.

Nếu yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác cao, cần đánh giá lại loại van và đặc tính dòng chảy.

Van điện từ trong hệ thống van bướm khí nén

Van điện từ có nhiệm vụ điều khiển hướng đi của khí nén vào actuator.

Các cấu hình phổ biến gồm:

  • 3/2
  • 5/2

Actuator Single Acting thường sử dụng cấu hình van điện từ phù hợp với cơ cấu một chiều và lò xo.

Actuator Double Acting thường sử dụng van điện từ điều khiển hai chiều khí.

Điện áp cuộn coil có thể có:

  • 24V DC
  • 24V AC
  • 110V AC
  • 220V AC

tùy model.

Bộ lọc điều áp khí nén

Để hệ thống hoạt động ổn định, nguồn khí cần được xử lý phù hợp.

Bộ FRL có thể bao gồm:

Filter – Regulator – Lubricator

Trong đó:

Filter

Lọc nước và tạp chất.

Regulator

Điều chỉnh áp suất khí.

Lubricator

Cấp dầu bôi trơn nếu thiết bị yêu cầu.

Không phải actuator nào cũng yêu cầu bôi trơn bổ sung.

Phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

Van bướm khí nén Wafer

Van bướm Wafer được lắp giữa hai mặt bích đường ống.

Ưu điểm:

  • Gọn
  • Nhẹ
  • Tiết kiệm không gian
  • Phù hợp nhiều kích thước DN
  • Chi phí cạnh tranh

Đây là kiểu van rất phổ biến trong:

  • Cấp nước
  • HVAC
  • Xử lý nước
  • Nhà máy

Van bướm khí nén Lug

Van Lug có các tai bắt bulông trên thân.

Ưu điểm:

  • Kết nối chắc chắn
  • Có thể phù hợp một số hệ thống cần tháo một phía
  • Định vị tốt

Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn mặt bích và kích thước lỗ bulông trước khi lắp đặt.

Van bướm khí nén mặt bích

Van mặt bích có mặt bích tích hợp trên thân.

Ưu điểm:

  • Kết nối chắc chắn
  • Phù hợp đường ống công nghiệp
  • Dễ tháo lắp
  • Có thể sử dụng ở nhiều kích thước lớn

Nhược điểm:

  • Kích thước lớn hơn wafer
  • Trọng lượng cao hơn
  • Chi phí có thể cao hơn

Các vật liệu van bướm điều khiển khí nén

Van bướm gang khí nén

Phù hợp:

  • Nước
  • HVAC
  • Xử lý nước
  • Nước thải
  • Hệ thống công nghiệp thông thường

Van bướm inox khí nén

Phù hợp môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Có thể sử dụng:

  • Inox 304
  • Inox 316

tùy model.

Van bướm thép khí nén

Phù hợp một số hệ thống có áp suất/nhiệt độ cao hơn tùy thiết kế.

Thông số kỹ thuật van bướm điều khiển khí nén

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Van bướm điều khiển khí nén
Kiểu van Butterfly Valve
Bộ truyền động Pneumatic Actuator
Kiểu actuator Double Acting / Single Acting
Kích thước DN50–DN500 hoặc lớn hơn
Thân Gang / Gang cầu / Inox / Thép
Đĩa Gang / Inox / vật liệu khác
Trục Inox / thép không gỉ
Seat EPDM / NBR / PTFE / FKM
Kết nối Wafer / Lug / Flange
Điều khiển ON/OFF / Modulating
Áp suất khí Theo actuator
Nguồn khí Khí nén sạch, khô theo yêu cầu
Điện áp coil 24V / 220V hoặc tùy model
Tín hiệu Tùy cấu hình
Góc quay Khoảng 90°
Áp suất van PN10 / PN16 / PN25 tùy model
Nhiệt độ Phụ thuộc vật liệu

Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo. Khi đặt hàng phải đối chiếu datasheet của model cụ thể.

Ưu điểm của van bướm điều khiển khí nén

Đóng mở nhanh

Actuator khí nén có khả năng tạo chuyển động nhanh, phù hợp các dây chuyền cần thao tác van trong thời gian ngắn.

Tự động hóa

Có thể điều khiển thông qua:

  • PLC
  • SCADA
  • Tủ điều khiển
  • Hệ thống tự động hóa

Kết cấu đơn giản

Van bướm có ít bộ phận chuyển động hơn nhiều loại van khác.

Phù hợp đường ống lớn

Đây là ưu điểm quan trọng của van bướm.

Không sử dụng motor điện trực tiếp

Actuator sử dụng khí nén để tạo chuyển động.

Có thể lựa chọn Fail Safe

Với actuator Single Acting, có thể thiết lập:

  • Fail Open
  • Fail Close

tùy cấu hình.

Nhược điểm của van bướm khí nén

  • Cần có nguồn khí nén
  • Cần hệ thống xử lý khí phù hợp
  • Có thể phát sinh chi phí cho máy nén khí
  • Cần kiểm tra áp suất khí
  • Khí nén phải sạch và đủ lưu lượng
  • Actuator phải chọn đúng mô-men
  • Van bướm không phải lúc nào cũng phù hợp điều tiết chính xác

Van bướm khí nén dùng cho nước

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.

Có thể dùng cho:

  • Nước sạch
  • Nước công nghiệp
  • Nước làm mát
  • Nước tuần hoàn
  • Nước HVAC
  • Xử lý nước

Tuy nhiên cần lựa chọn đúng:

DN + PN + seat + vật liệu đĩa + nhiệt độ.

Van bướm khí nén dùng cho nước thải

Van có thể được sử dụng trong:

  • Trạm xử lý nước thải
  • Đường ống nước thải
  • Hệ thống bơm
  • Bể xử lý
  • Hệ thống lọc

Nếu lưu chất có nhiều:

  • Bùn
  • Cặn
  • Hạt rắn
  • Chất mài mòn

cần lựa chọn thiết kế và vật liệu seat phù hợp.

Van bướm khí nén dùng cho HVAC

Trong HVAC, van bướm khí nén có thể sử dụng để:

  • Đóng mở nước lạnh
  • Điều khiển nước giải nhiệt
  • Cô lập bơm
  • Điều khiển đường ống
  • Tự động hóa hệ thống

Đặc biệt phù hợp khi công trình hoặc nhà máy đã có hệ thống khí nén trung tâm.

  1. Van bướm khí nén dùng cho hóa chất

Có thể sử dụng nhưng phải kiểm tra kỹ khả năng tương thích vật liệu.

Cần xác định:

Tên hóa chất + nồng độ + nhiệt độ + áp suất.

Sau đó lựa chọn:

  • Thân van
  • Đĩa
  • Trục
  • Seat

phù hợp.

Không nên chỉ nhìn vào việc van có thân inox hay không.

Van bướm khí nén dùng cho khí

Van bướm khí nén có thể được sử dụng cho một số hệ thống khí phù hợp.

Cần kiểm tra:

  • Áp suất
  • Nhiệt độ
  • Độ kín
  • Vật liệu seat
  • Tiêu chuẩn sản phẩm

Đối với khí nguy hiểm hoặc ứng dụng đặc biệt, phải sử dụng cấu hình được nhà sản xuất xác nhận.

Van bướm khí nén có dùng cho hơi không?

Đây là câu hỏi cần đặc biệt lưu ý.

Không phải van bướm nào cũng dùng được cho hơi.

Hơi nước có nhiệt độ cao, vì vậy phải kiểm tra:

  • Vật liệu seat
  • Nhiệt độ làm việc
  • Áp suất
  • Thiết kế van
  • Vật liệu đĩa
  • Thông số actuator

Nếu model chỉ được thiết kế cho nước lạnh hoặc HVAC thì không nên tự ý sử dụng cho hơi.

Cách chọn van bướm điều khiển khí nén

Bước 1: Xác định kích thước DN

Ví dụ:

  • DN50
  • DN65
  • DN80
  • DN100
  • DN125
  • DN150
  • DN200
  • DN250
  • DN300
  • DN350
  • DN400
  • DN500

Bước 2: Xác định áp suất

Ví dụ:

  • PN10
  • PN16
  • PN25

Bước 3: Xác định lưu chất

Nước, khí, nước thải, dầu, hóa chất…

Bước 4: Xác định nhiệt độ

Nhiệt độ quyết định vật liệu seat.

Bước 5: Chọn vật liệu

Gang, gang cầu, inox, thép…

Bước 6: Chọn kiểu kết nối

Wafer, Lug hoặc Flange.

Bước 7: Chọn actuator

Double Acting hoặc Single Acting.

Bước 8: Xác định trạng thái an toàn

Fail Open hoặc Fail Close.

Bước 9: Chọn van điện từ

Xác định:

  • Điện áp coil
  • Kiểu 3/2 hoặc 5/2
  • Lưu lượng khí
  • Cấp bảo vệ

Bước 10: Xác định yêu cầu điều khiển

ON/OFF hoặc tuyến tính.

Cách chọn actuator khí nén cho van bướm

Đây là bước rất quan trọng.

Không nên lựa chọn actuator chỉ dựa vào:

DN của van.

Cần xác định mô-men vận hành.

Mô-men có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Áp suất đường ống
  • Ma sát seat
  • Vật liệu seat
  • Nhiệt độ
  • Tần suất đóng mở
  • Điều kiện lưu chất
  • Tình trạng van

Actuator phải tạo đủ mô-men để:

Mở van + duy trì chuyển động + đóng van.

Đồng thời cần có hệ số dự phòng phù hợp theo thiết kế.

Double Acting hay Single Acting?

Chọn Double Acting khi:

  • Nguồn khí ổn định
  • Muốn đóng và mở bằng khí
  • Cần tốc độ vận hành tốt
  • Không bắt buộc van phải tự chuyển trạng thái khi mất khí

Chọn Single Acting khi:

  • Cần Fail Open hoặc Fail Close
  • Hệ thống có yêu cầu an toàn
  • Muốn van tự trở về trạng thái xác định khi mất khí

Van bướm khí nén và van bướm điện

Tiêu chí Khí nén Điện
Nguồn động lực Khí nén Điện
Tốc độ Thường nhanh Tùy actuator
Máy nén khí Cần Không
Điều khiển từ xa
Fail Safe Dễ cấu hình bằng lò xo Tùy actuator
Bảo trì Hệ thống khí + cơ khí Motor + cơ khí
Môi trường nhà máy Phù hợp khi có khí nén Phù hợp khi có nguồn điện

Nếu nhà máy đã có hệ thống khí nén trung tâm, van bướm khí nén thường là lựa chọn đáng cân nhắc.

Van bướm khí nén và van bi khí nén

Tiêu chí Van bướm khí nén Van bi khí nén
DN lớn Rất phù hợp Có thể cồng kềnh
Trọng lượng Thường nhẹ hơn Có thể nặng
Chi phí DN lớn Thường cạnh tranh Có thể cao
Độ kín Tốt tùy thiết kế Thường rất tốt
Đĩa/bi trong dòng Có đĩa Có bi
Không gian Gọn Có thể dài hơn
Ứng dụng Nước, HVAC, xử lý Nước, khí, hóa chất phù hợp

Van bướm khí nén có kết nối PLC không?

Có.

Một hệ thống điển hình:

PLC → Van điện từ → Actuator → Van bướm

PLC gửi tín hiệu.

Van điện từ điều khiển dòng khí.

Actuator chuyển đổi khí nén thành chuyển động quay.

Van bướm thực hiện đóng/mở.

Nếu cần phản hồi vị trí, có thể lắp:

Limit Switch Box

để đưa tín hiệu OPEN/CLOSE về PLC.

Van bướm khí nén có điều khiển từ xa được không?

Có.

Có thể điều khiển từ:

  • Tủ điện
  • Phòng điều khiển
  • PLC
  • SCADA
  • DCS
  • Hệ thống tự động hóa

Đây là một trong những lý do van bướm khí nén được sử dụng rộng rãi trong nhà máy.

Các lỗi thường gặp khi sử dụng van bướm khí nén

Actuator không hoạt động

Nguyên nhân có thể:

  • Không có khí
  • Áp suất khí thấp
  • Van điện từ không hoạt động
  • Coil hỏng
  • Đường khí tắc

Van không đóng hết

Có thể do:

  • Actuator thiếu mô-men
  • Đĩa bị kẹt
  • Seat bị hư
  • Công tắc giới hạn cài sai
  • Áp suất đường ống cao

Van đóng mở chậm

Có thể do:

  • Lưu lượng khí không đủ
  • Ống khí quá nhỏ
  • Bộ điều chỉnh lưu lượng cài đặt không phù hợp
  • Áp suất khí thấp

Van bị rò rỉ

Có thể do:

  • Seat hỏng
  • Đĩa bị mài mòn
  • Có dị vật
  • Lắp đặt không đúng
  • Van chưa đóng hết

Hướng dẫn lắp đặt van bướm khí nén

Bước 1

Kiểm tra đúng DN và PN.

Bước 2

Kiểm tra mặt bích đường ống.

Bước 3

Đảm bảo hai mặt bích đồng tâm.

Bước 4

Đưa van vào giữa đường ống.

Bước 5

Siết bulông đều.

Bước 6

Kết nối đường khí.

Bước 7

Đấu coil van điện từ.

Bước 8

Kiểm tra chiều mở/đóng.

Bước 9

Kiểm tra tín hiệu limit switch.

Bước 10

Chạy thử van.

Bước 11

Kiểm tra rò rỉ.

Không nên dùng bulông để ép hai mặt bích lại nếu khoảng cách đường ống không đúng thiết kế.

Bảo dưỡng van bướm khí nén

Định kỳ kiểm tra:

Van bướm

  • Thân
  • Đĩa
  • Trục
  • Seat
  • Bulông
  • Rò rỉ

Actuator

  • Piston
  • Gioăng actuator
  • Bánh răng
  • Trục
  • Buồng khí

Hệ thống khí

  • Áp suất
  • Độ sạch khí
  • Nước trong đường khí
  • Bộ lọc
  • Ống dẫn

Hệ thống điều khiển

  • Van điện từ
  • Coil
  • Limit switch
  • Dây điện
  • Tín hiệu PLC

Giá van bướm điều khiển khí nén

Giá van bướm khí nén không có một mức cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính gồm:

  • DN
  • PN
  • Vật liệu thân
  • Vật liệu đĩa
  • Vật liệu seat
  • Wafer/Lug/Flange
  • Double Acting/Single Acting
  • Torque actuator
  • Van điện từ
  • Limit switch
  • Positioner
  • Thương hiệu
  • Xuất xứ

Ví dụ, cùng DN100 nhưng hai bộ van sử dụng actuator khác nhau sẽ có giá khác nhau đáng kể.

Ứng dụng van bướm điều khiển khí nén

Van được sử dụng rộng rãi trong:

Hệ thống cấp nước

Điều khiển dòng nước và cô lập các tuyến ống.

Xử lý nước

Đóng mở đường ống tại các công đoạn xử lý.

Nước thải

Điều khiển đường ống tại trạm xử lý.

HVAC

Điều khiển nước lạnh, nước giải nhiệt.

Nhà máy thực phẩm

Sử dụng với cấu hình vật liệu phù hợp.

Hóa chất

Chỉ sử dụng khi vật liệu tương thích.

Nhà máy sản xuất

Tự động hóa đường ống.

Hệ thống khí

Điều khiển một số loại khí phù hợp.

Vì sao nên sử dụng van bướm điều khiển khí nén?

Nếu hệ thống có sẵn khí nén và yêu cầu đóng mở tự động, van bướm khí nén có nhiều ưu điểm:

Tốc độ nhanh

Điều khiển từ xa

Kết cấu gọn

Phù hợp DN lớn

Dễ tích hợp PLC

Có thể lựa chọn Fail Safe

Phù hợp môi trường công nghiệp

Đây là lý do dòng van này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa.

Những tiêu chí quan trọng khi mua van bướm khí nén

Không nên chỉ hỏi:

“Van DN100 giá bao nhiêu?”

Mà nên xác định ít nhất:

  1. DN

Kích thước đường ống.

  1. PN

Áp suất làm việc.

  1. Lưu chất

Nước, khí, dầu, hóa chất…

  1. Nhiệt độ

Quyết định vật liệu seat.

  1. Vật liệu

Gang, gang cầu, inox…

  1. Kiểu kết nối

Wafer, Lug, Flange.

  1. Actuator

Double Acting hay Single Acting.

  1. Mô-men

Đảm bảo actuator đủ lực.

  1. Van điện từ

Đúng điện áp và cấu hình.

  1. Phản hồi

Có hoặc không có Limit Switch.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về van bướm điều khiển khí nén

Van bướm điều khiển khí nén là gì?

Là van bướm sử dụng actuator khí nén để tự động đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy.

Van bướm khí nén hoạt động như thế nào?

Khí nén tác động vào actuator, actuator tạo mô-men quay và xoay đĩa van khoảng 90°.

Van bướm khí nén Double Acting là gì?

Là actuator sử dụng khí nén cho cả chiều mở và chiều đóng.

Van bướm khí nén Single Acting là gì?

Là actuator sử dụng khí nén cho một chiều và lò xo cho chiều còn lại.

Fail Close là gì?

Khi mất khí, van tự chuyển về trạng thái đóng.

Fail Open là gì?

Khi mất khí, van tự chuyển về trạng thái mở.

Van bướm khí nén có dùng cho nước không?

Có. Đây là ứng dụng phổ biến của van bướm khí nén.

Van bướm khí nén có dùng cho HVAC không?

Có, đặc biệt với các hệ thống đã có nguồn khí nén.

Van bướm khí nén có dùng cho hóa chất không?

Có thể nếu vật liệu thân, đĩa, trục và seat tương thích với hóa chất.

Van bướm khí nén có dùng cho hơi không?

Chỉ khi model cụ thể được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với điều kiện hơi.

Van bướm khí nén có kết nối PLC không?

Có. Thông thường PLC điều khiển van điện từ để tác động actuator.

Van bướm khí nén có điều khiển từ xa được không?

Có.

Van bướm khí nén có điều tiết lưu lượng được không?

Có thể nếu sử dụng actuator/positioner và van phù hợp với chức năng điều tiết.

Van bướm khí nén hay van bướm điện tốt hơn?

Không có loại nào tốt tuyệt đối. Nếu hệ thống có khí nén và yêu cầu tốc độ nhanh hoặc Fail Safe, khí nén thường rất phù hợp. Nếu không có hệ thống khí nén, van điện có thể đơn giản hơn.

Kết luận

Van bướm điều khiển khí nén là giải pháp tự động hóa hiệu quả cho các hệ thống đường ống cần đóng mở nhanh, điều khiển từ xa và tích hợp với PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.